Chuyên mục: Học chứng khoán từ A-Z cho người mới – Bài 1
"Chứng khoán là cờ bạc!"
Đây có lẽ là câu nói mà hầu như ai cũng từng nghe.
Có người bảo:
"Đầu tư chứng khoán chỉ là đỏ đen."
Có người lại nói:
"Thị trường chứng khoán chỉ dành cho người có nhiều tiền."
Thậm chí, không ít người còn nghĩ:
"Mua cổ phiếu hôm nay, ngày mai lời hay lỗ là do may mắn."
Nếu anh cũng từng có những suy nghĩ như vậy thì hoàn toàn bình thường. Rất nhiều người mới bắt đầu đều mang tâm lý e ngại vì họ chưa hiểu bản chất của thị trường.
Sự thật là trên thế giới có hàng triệu người đầu tư chứng khoán để tích lũy tài sản trong nhiều năm. Nhiều quỹ đầu tư, công ty bảo hiểm, ngân hàng, quỹ hưu trí và cả những nhà đầu tư cá nhân đều coi chứng khoán là một kênh đầu tư dài hạn.
Điều tạo nên sự khác biệt không phải là "vận may", mà là kiến thức, kỷ luật và phương pháp.
Trước khi tìm hiểu cách mua bán cổ phiếu, đọc bảng điện hay phân tích doanh nghiệp, điều quan trọng nhất là hiểu được một câu hỏi rất cơ bản:
Chứng khoán thực chất là gì?
Chứng khoán là gì?
Nói một cách đơn giản nhất:
Chứng khoán là giấy tờ hoặc dữ liệu điện tử xác nhận quyền sở hữu hoặc quyền lợi tài chính của bạn đối với một doanh nghiệp hoặc tổ chức phát hành.
Trong thực tế, khi nhắc đến chứng khoán, đa số mọi người đang nói đến cổ phiếu.
Ví dụ:
Một doanh nghiệp muốn mở rộng nhà máy, đầu tư dây chuyền mới hoặc phát triển sản phẩm nhưng không muốn vay quá nhiều từ ngân hàng.
Doanh nghiệp có thể chia nhỏ quyền sở hữu của mình thành hàng triệu phần bằng nhau và bán cho các nhà đầu tư.
Mỗi phần đó được gọi là một cổ phiếu.
Khi anh mua cổ phiếu, anh không chỉ mua một mã giao dịch trên bảng điện. Anh đang mua một phần quyền sở hữu của doanh nghiệp đó.
Nói cách khác:
Mua cổ phiếu chính là trở thành đồng sở hữu doanh nghiệp, dù tỷ lệ sở hữu có thể rất nhỏ.
Ví dụ cực kỳ dễ hiểu
Giả sử anh và bốn người bạn cùng mở một quán cà phê.
Tổng số vốn ban đầu là:
5 tỷ đồng.
Mỗi người góp:
1 tỷ đồng.
Khi đó:
Người thứ nhất sở hữu 20%.
Người thứ hai sở hữu 20%.
Người thứ ba sở hữu 20%.
Người thứ tư sở hữu 20%.
Anh sở hữu 20%.
Sau ba năm, quán kinh doanh rất tốt.
Doanh thu tăng mạnh.
Lợi nhuận mỗi năm đạt hàng tỷ đồng.
Lúc này có một người khác muốn tham gia góp vốn và sẵn sàng mua lại phần của anh với giá cao hơn số tiền anh đã bỏ ra.
Nếu anh đồng ý bán, anh sẽ thu được lợi nhuận.
Đó chính là nguyên lý cơ bản của đầu tư cổ phiếu.
Trên thị trường chứng khoán cũng vậy, chỉ khác ở chỗ doanh nghiệp không có 5 cổ đông mà có thể có hàng nghìn, hàng chục nghìn hoặc hàng trăm nghìn cổ đông.
Cổ phiếu là gì?
Cổ phiếu là phần vốn nhỏ nhất của một doanh nghiệp được chia ra để bán cho các nhà đầu tư.
Ví dụ:
Một công ty có vốn điều lệ:
10.000 tỷ đồng.
Công ty phát hành:
1 tỷ cổ phiếu.
Điều đó có nghĩa:
Mỗi cổ phiếu đại diện cho một phần rất nhỏ quyền sở hữu doanh nghiệp.
Nếu anh sở hữu:
10.000 cổ phiếu
thì anh đang sở hữu một phần doanh nghiệp tương ứng với số cổ phiếu đó.
Dù tỷ lệ sở hữu rất nhỏ, anh vẫn có những quyền cơ bản như:
Hưởng cổ tức nếu công ty chi trả.
Tham dự hoặc ủy quyền tham dự đại hội cổ đông (khi đủ điều kiện theo quy định).
Hưởng lợi nếu doanh nghiệp tăng trưởng và giá trị cổ phiếu tăng.
Thực hiện các quyền phát sinh khác theo quy định và điều lệ của doanh nghiệp.
Điều quan trọng cần nhớ là:
Giá cổ phiếu tăng hay giảm phản ánh kỳ vọng của thị trường về giá trị doanh nghiệp trong tương lai, chứ không phải là một trò chơi may rủi đơn thuần.
Có phải cứ mua cổ phiếu là sẽ giàu?
Câu trả lời là không.
Cổ phiếu cũng giống như việc góp vốn làm ăn.
Nếu doanh nghiệp phát triển tốt, lợi nhuận tăng đều, quản trị minh bạch và có triển vọng dài hạn, giá trị khoản đầu tư của anh có xu hướng tăng theo thời gian.
Ngược lại, nếu doanh nghiệp làm ăn sa sút, nợ nhiều, mất lợi thế cạnh tranh hoặc gặp khủng hoảng, giá cổ phiếu có thể giảm mạnh.
Chính vì vậy, đầu tư chứng khoán không phải là "chọn số may mắn", mà là quá trình lựa chọn doanh nghiệp tốt với mức giá hợp lý.
Đây cũng là nền tảng mà toàn bộ series này sẽ hướng dẫn anh từng bước.









